Giải mã ký hiệu máy thổi khí con sò, ví dụ GB-1500S/2

Máy thổi khí con sò Veratti GB-1100/2 – hotline 08 2222 8624

Mỗi hãng máy thổi khí có cách đặt tên riêng, nhưng phần lớn đều chứa ba thông tin: dòng máy, công suất và số tầng cánh hoặc điện áp. Hiểu được ký hiệu giúp anh/chị so sánh nhanh các model và đặt đúng máy thay thế.

Ví dụ: GB-1500S/2

Phần Ý nghĩa thường gặp
GB Tên dòng máy của hãng (dòng thổi khí xoáy)
1500 Công suất động cơ khoảng 1.500 W (1,5 kW)
S Kiểu máy hoặc kiểu nguồn – nhiều hãng dùng S cho 1 pha (single phase)
/2 Hai tầng cánh (double stage)

Lưu ý: cách viết có thể khác giữa các hãng, chẳng hạn một số hãng dùng chữ T cho 3 pha, số 2 ở đầu mã để chỉ 2 tầng cánh. Luôn đối chiếu với catalogue của đúng hãng.

Các thông số khác trên nhãn

  • Voltage / Hz: 220V 1 pha hoặc 380V 3 pha, tần số 50 Hz.
  • Max air flow: lưu lượng tối đa khi áp gần bằng 0.
  • Max pressure / vacuum: áp thổi hoặc độ hút chân không tối đa.
  • Current (A): dòng điện định mức – dùng để chọn aptomat, rơ-le nhiệt.
  • Insulation, IP: cấp cách điện và cấp bảo vệ động cơ.

Khi cần mua máy thay thế

  1. Chụp nhãn máy cũ rõ ràng.
  2. Đo hoặc ghi lại cỡ mặt bích hút, xả.
  3. Cho biết độ sâu bể và số lượng đĩa khí.

Với các thông tin trên, kỹ thuật có thể chọn model tương đương, kể cả khi model cũ đã ngừng sản xuất.

Cần chọn máy thổi khí, sục khí? Xem các model đang có tại danh mục máy thổi khí, sục khí hoặc gọi, nhắn Zalo kỹ thuật 08 2222 8624 – Công ty TNHH Thương mại và Công nghiệp Động Lực.