Bơm Thực Phẩm Cánh Khế Beluno
Bơm Thực Phẩm Cánh Khế Beluno
Bơm Thực Phẩm Cánh Khế Beluno
Bơm Thực Phẩm Cánh Khế Beluno
Bơm Thực Phẩm Cánh Khế Beluno
Bơm Thực Phẩm Cánh Khế Beluno
Bơm Thực Phẩm Cánh Khế Beluno
Bơm Thực Phẩm Cánh Khế Beluno
Bơm Thực Phẩm Cánh Khế Beluno
Bơm Thực Phẩm Cánh Khế Beluno
Bơm Thực Phẩm Cánh Khế Beluno
Bơm Thực Phẩm Cánh Khế Beluno
Bơm thực phẩm cánh khế Beluno dùng cho dây chuyền nào?
Bơm thực phẩm cánh khế Beluno TUL thích hợp với dây chuyền chế biến sữa, bia, mật ong, nước sốt và những sản phẩm có độ nhớt thay đổi theo nhiệt độ hoặc công thức. Thiết bị đặc biệt hữu ích ở công đoạn chuyển chất sệt giữa các bồn, khi cần hạn chế tác động cơ học lên nguyên liệu.
Dòng bơm xuất xứ Singapore sử dụng cơ cấu rotor quay đồng bộ, vận chuyển chất lỏng trong các khoang thể tích và cho phép điều chỉnh tốc độ theo yêu cầu sản xuất.
Chọn model Beluno TUL theo lưu lượng và áp suất
Người thiết kế cần xác định lưu lượng yêu cầu, độ nhớt tại nhiệt độ vận hành, áp suất đường đẩy và kích thước hạt nếu sản phẩm chứa thành phần rắn mềm. Với bơm thể tích, áp suất phát sinh phụ thuộc sức cản hệ thống; vì vậy phải kiểm tra đường ống và cấu hình truyền động trước khi chọn.
Bảng dưới đây ghi lưu lượng tối đa ứng với rotor bướm. Khoảng tốc độ là giá trị khuyên dùng, không đồng nghĩa mọi sản phẩm đều đạt lưu lượng cực đại.
| Model | Cửa hút/xả | Áp tối đa | Lưu lượng tối đa | Tốc độ khuyên dùng (vòng/phút) |
|---|---|---|---|---|
| TUL-20 | 1 inch DN25 | 15 bar | 5,1 m³/h | 50–450 |
| TUL-23 | 1,5 inch DN40 | 15 bar | 7,2 m³/h | 50–450 |
| TUL-25 | 2 inch DN50 | 15 bar | 10,1 m³/h | 50–450 |
| TUL-30 | 2 inch DN50 | 15 bar | 15,7 m³/h | 50–400 |
| TUL-35 | 2,5 inch | 12 bar | 19,7 m³/h | 50–400 |
| TUL-55 | DN65 | 12 bar | 15,9 m³/h | 50–350 |
| TUL-60 | 3 inch | 10 bar | 17,6 m³/h | 50–350 |
| TUL-70 | 3 inch | 15 bar | 41,1 m³/h | 50–350 |
| TUL-80 | DN80 | 15 bar | 41,1 m³/h | 50–350 |
| TUL-100 | 4 inch DN100 | 10 bar | 52,7 m³/h | 50–350 |
| TUL-125 | 5 inch DN125 | 10 bar | 67 m³/h | 50–350 |
Cấu tạo rotor và các điểm kỹ thuật quan trọng
Thân và rotor sử dụng inox 316L, phù hợp nhiều môi trường chế biến thực phẩm. Cơ cấu rotor tạo dòng vận chuyển tương đối nhẹ nhàng khi được chọn đúng hình dạng và tốc độ, góp phần hạn chế phá vỡ cấu trúc sản phẩm.
Với mật ong hoặc nước sốt đồng nhất, có thể xem xét rotor 3 cánh. Với chất sệt chứa hạt mềm, rotor bướm là phương án cần đánh giá theo kích thước hạt và khe hở thực tế. Việc lựa chọn cuối cùng phải dựa trên tính chất nguyên liệu.
Nhiệt độ tối đa công bố đạt 150°C, nhưng khả năng sử dụng phụ thuộc vật liệu gioăng, phớt và điều kiện vận hành. Bơm có bảo hành 12 tháng, đầy đủ CO, CQ.
Lắp đặt và vận hành bơm cánh khế
Đường hút cần đủ tiết diện, hạn chế co gấp để chất lỏng nhớt đi vào bơm thuận lợi. Đường đẩy phải được tính tổn thất áp suất và bố trí bảo vệ quá áp phù hợp với đặc tính bơm thể tích.
Tránh đóng van đẩy trong khi bơm đang hoạt động; thao tác van phải có trình tự nhằm hạn chế tăng áp đột ngột. Trước khi khởi động, kiểm tra nguyên liệu trong buồng bơm, chiều quay và tốc độ cài đặt.
Không cho bơm chạy khô. Sau sản xuất, vệ sinh buồng rotor, kiểm tra phớt, gioăng và các bề mặt tiếp xúc để tránh tồn dư nguyên liệu.
Hỏi đáp về bơm cánh khế Beluno
Bơm Beluno TUL có vận chuyển được mật ong đặc không?
Có thể lựa chọn cấu hình phù hợp khi xác định được độ nhớt, nhiệt độ, lưu lượng và công suất truyền động cần thiết.
Inox 316L có đủ điều kiện sử dụng ở 150°C không?
150°C là giới hạn nhiệt độ công bố của dòng bơm; cần kiểm tra thêm gioăng, phớt và thời gian vận hành thực tế.
Có thể chọn rotor theo loại nguyên liệu không?
Có. Rotor 3 cánh có thể cân nhắc cho sản phẩm đồng nhất, còn rotor bướm thích hợp để đánh giá khi chất sệt chứa hạt mềm.
Cần chọn model cho công trình? Gọi kỹ sư Động Lực 08 2222 8624 (Hà Nội – Đà Nẵng – TP.HCM) để được tính lưu lượng, cột áp và báo giá.

